Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yoan Koré

Paris FCHậu vệFRA
21Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yoan Koré là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Paris FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yoan Koré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 1vs LyonH 0-0dự bị00000—0———
07/09/2026Ligue 1@ MarseilleT 3-2dự bị00000—0———
18/04/2026Ligue 2@ Rodez AveyronB 2-3901021040/4802/3V6,57
11/04/2026Ligue 2vs Pau FCB 0-1900000026/3044/5—6,92
04/04/2026Ligue 2@ BastiaH 1-1901022040/4813/4—7,48
17/08/2025Ligue 1@ Angers SCOB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20211650 nghìn €
01/06/202217400 nghìn €
27/10/202217400 nghìn €
05/04/202318900 nghìn €
15/06/202318900 nghìn €
12/12/2023191,0 triệu €
10/06/2024191,0 triệu €
03/12/202420900 nghìn €
01/06/202520900 nghìn €
29/12/202521400 nghìn €
22/03/202621600 nghìn €
25/05/202621600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026AmiensParis FCCho mượn—
01/02/2026Paris FCAmiensChuyển nhượng—
31/01/2026Real Betis BParis FCCho mượn—
31/08/2025Paris FCReal Betis BChuyển nhượng—
29/06/2025ClermontParis FCCho mượn—
02/02/2025Paris FCClermontChuyển nhượng—
31/12/2022Paris FC IIParis FCChuyển nhượng—
30/06/2021Paris FC U17Paris FC IIChuyển nhượng—
30/06/2019Paris FC YouthParis FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com