
Yiu Ho-Ming
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Yiu Ho-Ming là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch HKG, hiện khoác áo Hong Kong Football Club.
Tiểu sử Yiu Ho-Ming
Yiu Ho-Ming là tiền vệ người Hong Kong, China, 31 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Hong Kong Football Club. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 65 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với tổng 432 phút thi đấu, trong đó VĐQG Hồng Kông 4 trận, Cúp Liên đoàn Hồng Kông 1 trận và Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield 1 trận. Giá trị thị trường 25 nghìn €, giá trị cao nhất 150 nghìn € (2021), và chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/08/2026 từ Eastern Football Club.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
509Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hồng Kông | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 419 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Liên đoàn Hồng Kông | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield | — | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 419 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Hồng Kông · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chinese Hong Kong Senior Challenge Shield · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 10/05/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 23/05/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/01/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 12/06/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/10/2021 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/02/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/02/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 02/01/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 29 | 25 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 50 nghìn € |
| 14/06/2026 | 31 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Eastern Football Club | Hong Kong FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Biu Chun Rangers | Eastern Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Eastern Football Club | Biu Chun Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Yuen Long FC | Eastern Football Club | Cho mượn | — |
| 11/01/2020 | Eastern Football Club | Yuen Long FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2020 | Ling Yui Orion FC | Eastern Football Club | Cho mượn | — |
| 25/07/2019 | Eastern Football Club | Ling Yui Orion FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Yuen Long FC | Eastern Football Club | Cho mượn | — |
| 14/07/2017 | Eastern Football Club | Yuen Long FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Yuen Long FC | Eastern Football Club | Cho mượn | — |
| 01/08/2016 | Eastern Football Club | Yuen Long FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Leaper MG | Eastern Football Club | Cho mượn | — |
| 22/07/2015 | Eastern Football Club | Leaper MG | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Tai Po | Eastern Football Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Eastern Football Club | Tai Po | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Eastern SC Youth | Eastern Football Club | Chuyển nhượng | — |