
Ying Yuxiao là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Tiểu sử Ying Yuxiao
Ying Yuxiao là tiền đạo người China, 24 tuổi, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue. Trong mùa 2026, anh có 22 trận với 1092 phút thi đấu và ghi 2 bàn, điểm trung bình 6,31. Ở Chinese Football League 2, anh ra sân 20 trận, còn tại Cúp FA Trung Quốc có 2 trận. Giá trị cao nhất của anh là 75 nghìn € vào năm 2025. Anh cao 173 cm, nặng 64 kg, và chuyển đến Hangzhou Linping Wuyue từ Lanzhou Longyuan Athletic ngày 25/02/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
11Đá chính
1.137Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 21 | 11 | 1.072 | 2 | 0 | 0 | 24 | 6 | 64% | 41% | 1 | 0 | 6,59 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 3,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.072 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/24
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/211 (64%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/117 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 47
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 3,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shanghai Port B | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/6 | — | 6,37 |
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/6 | 1 | 3/4 | — | 6,58 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/5 | V | 6,29 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/14 | 0 | 1/1 | — | 6,19 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,99 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 2/5 | — | 6,66 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 5/11 | — | 6,38 |
| 19/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 3/6 | — | 6,69 |