Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yimy Gamero

Comerciantes UnidosTiền vệPER
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Yimy Gamero là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.

Tiểu sử Yimy Gamero

Yimy Gamero là tiền vệ có quốc tịch Peru, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Comerciantes Unidos. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở Liga 1 Peru mùa 2026, cầu thủ ra sân 4 trận với tổng 76 phút và điểm trung bình 6,39. Ngày 11/08/2026, cầu thủ chuyển đến Comerciantes Unidos từ FBC Melgar. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 325 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
76Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—40760001082%28%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/17 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yimy Gamero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 2-4450000113/1612/2—5,99
11/10/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIH 1-1670022020/2302/2—6,62
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-24000004/412/3—5,62
06/09/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesH 2-2dự bị00000—0———
18/07/2026Liga 1 Peru@ CiencianoT 3-1dự bị00000—0———
31/05/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 3-1dự bị00000—0———
23/05/2026Liga 1 Peru@ Juan Pablo IIH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoT 4-1dự bị00000—0———
11/05/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 1-1dự bị00000—0———
04/05/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 325 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/20211975 nghìn €
21/11/20211975 nghìn €
31/05/202220225 nghìn €
21/11/202220300 nghìn €
01/06/202321300 nghìn €
19/11/202321375 nghìn €
27/05/202422400 nghìn €
02/09/202422450 nghìn €
06/11/202422450 nghìn €
11/06/202523400 nghìn €
05/11/202523375 nghìn €
04/06/202624325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026FBC MelgarComerciantes UnidosChuyển nhượng—
30/12/2025CiencianoFBC MelgarCho mượn—
21/07/2025FBC MelgarCiencianoChuyển nhượng—
29/06/2025Sport HuancayoFBC MelgarCho mượn—
24/02/2025FBC MelgarSport HuancayoChuyển nhượng—
30/12/2024AD TarmaFBC MelgarCho mượn—
25/06/2023FBC MelgarAD TarmaChuyển nhượng—
30/12/2022EM Deportivo BinacionalFBC MelgarCho mượn—
31/01/2022FBC MelgarEM Deportivo BinacionalChuyển nhượng—
31/12/2020FBC Melgar IIFBC MelgarChuyển nhượng—
31/12/2018FBC Melgar U20FBC Melgar IIChuyển nhượng—
31/12/2017FBC Melgar JuvenilFBC Melgar U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com