
Yiğithan Güveli là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ispartaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 461 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/02/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/05/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/01/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 03/06/2019 | 21 | 225 nghìn € |
| 02/01/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/01/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 02/01/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/01/2026 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/06/2026 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2023 | Free player | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2023 | Adanaspor | Free player | Trở lại | — |
| 23/01/2022 | Umraniyespor | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Altinordu | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Yeni Malatyaspor | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2019 | Fenerbahce | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2016 | Fenerbahce U21 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2015 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | Chuyển nhượng | — |
| 07/10/2008 | Güzide Gebze Spor Kulübü Youth | Fenerbahce Youth | Chuyển nhượng | — |