Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yiğithan Güveli

IspartasporHậu vệTUR
28Tuổi
193Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yiğithan Güveli là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Ispartaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
461Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6546100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 461 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201718100 nghìn €
08/06/201719100 nghìn €
11/02/201819100 nghìn €
28/05/201820100 nghìn €
03/01/201920300 nghìn €
03/06/201921225 nghìn €
02/01/202021175 nghìn €
03/08/202022150 nghìn €
29/12/202022125 nghìn €
01/06/202123100 nghìn €
16/01/202223100 nghìn €
09/06/202224100 nghìn €
14/11/202224125 nghìn €
28/12/202325175 nghìn €
02/06/202426175 nghìn €
02/01/202526100 nghìn €
19/06/20252775 nghìn €
04/01/20262750 nghìn €
04/06/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/07/2023Free playerIspartasporChuyển nhượng—
09/03/2023AdanasporFree playerTrở lại—
23/01/2022UmraniyesporAdanasporChuyển nhượng—
30/06/2021AltinorduUmraniyesporChuyển nhượng—
04/10/2020Yeni MalatyasporAltinorduChuyển nhượng—
10/01/2019FenerbahceYeni MalatyasporChuyển nhượng—
04/09/2016Fenerbahce U21FenerbahceChuyển nhượng—
15/02/2015Fenerbahce U19Fenerbahce U21Chuyển nhượng—
30/06/2014Fenerbahce U17Fenerbahce U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Fenerbahce U16Fenerbahce U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Fenerbahce YouthFenerbahce U16Chuyển nhượng—
07/10/2008Güzide Gebze Spor Kulübü YouthFenerbahce YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com