
Yevhen Bokhashvili là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Sriwijaya FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/10/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/04/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 03/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 16/06/2021 | 28 | 325 nghìn € |
| 13/12/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/09/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 125 nghìn € |
| 09/03/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/08/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 14/07/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2024 | Sriwijaya FC | Sumsel United FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2023 | PSS Sleman | Sriwijaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2023 | FC Otelul Galati | PSS Sleman | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Thep Xanh Nam Dinh FC | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2022 | Persipura Jayapura | Thep Xanh Nam Dinh FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/05/2021 | Sri Pahang FC | Persipura Jayapura | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | PSS Sleman | Sri Pahang FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2019 | FC Minsk | PSS Sleman | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/07/2018 | Torpedo Kutaisi | FC Minsk | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2018 | Rukh Vynnyky | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2017 | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Rukh Vynnyky | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Naftovyk Okhtyrka | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Cho mượn | — |
| 26/02/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Naftovyk Okhtyrka | Chuyển nhượng | — |
| 25/10/2015 | Volyn | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Cho mượn | — |
| 13/08/2015 | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Volyn | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Cho mượn | — |
| 25/07/2014 | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Volyn | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Karpaty Lviv (-2021) | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Cho mượn | — |
| 01/07/2013 | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Karpaty Lviv (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2012 | Kryvbas | Dnipro Dnipropetrovsk (- 2020) | Cho mượn | — |