Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yevgeniy Tsymbalyuk

UrartuHậu vệUKR
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Yevgeniy Tsymbalyuk là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Urartu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
433Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—5543300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 433 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yevgeniy Tsymbalyuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Neman GrodnoB 0-49000000—0——5,70
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Neman GrodnoB 1-29000000—0——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/201721300 nghìn €
11/01/201821500 nghìn €
05/08/201822400 nghìn €
09/12/201822300 nghìn €
19/06/201923400 nghìn €
07/01/202023500 nghìn €
07/04/202023400 nghìn €
03/09/202024500 nghìn €
13/01/202124500 nghìn €
06/06/202124400 nghìn €
19/12/202125500 nghìn €
17/05/202225500 nghìn €
27/09/202226400 nghìn €
29/12/202226400 nghìn €
22/06/202327400 nghìn €
13/12/202327350 nghìn €
06/06/202427300 nghìn €
15/10/202428250 nghìn €
08/12/202428200 nghìn €
15/06/202528175 nghìn €
08/12/202529200 nghìn €
27/05/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Concordia ChiajnaUrartuChuyển nhượng—
24/09/2024Free playerConcordia ChiajnaChuyển nhượng—
30/06/2024UrartuFree playerTrở lại—
12/09/2022Desna ChernihivUrartuChuyển nhượng—
15/07/2021Olimpic DonetskDesna ChernihivChuyển nhượng—
31/12/2016Olimpik Donetsk II ( - 2021)Olimpic DonetskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com