Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yevgeniy Morozko

Obolon KyivHậu vệUKR
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yevgeniy Morozko là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—3110600000——004,17
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 4,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yevgeniy Morozko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaH 0-03100000—0———
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-0dự bị00000—0———
08/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Bukovyna ChernivtsiH 0-03000000—0——6,60
02/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-34500000—0——5,90
08/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Kolos KovalivkaB 0-16600000—0——6,45
03/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivH 1-14900000—0——6,55
18/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-19000000—0—V6,25
12/04/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasB 1-24600000—0——6,40
06/04/2026Ngoại hạng Ukraine@ FK Epitsentr DunayivtsiB 0-16300000—0——6,05
18/03/2026Ngoại hạng Ukrainevs Polissya ZhytomyrB 0-26900000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/201723200 nghìn €
03/01/201824175 nghìn €
26/05/201825150 nghìn €
01/12/201825175 nghìn €
15/06/201926200 nghìn €
07/01/202026300 nghìn €
03/09/202027400 nghìn €
13/01/202127400 nghìn €
06/06/202128300 nghìn €
05/12/202128300 nghìn €
17/05/202229300 nghìn €
05/12/202229300 nghìn €
07/06/202330400 nghìn €
10/12/202330300 nghìn €
05/06/202431250 nghìn €
16/12/202431150 nghìn €
03/04/202532125 nghìn €
09/09/202532150 nghìn €
17/12/202532150 nghìn €
01/06/202633150 nghìn €
20/09/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026KudrivkaObolon KyivChuyển nhượng—
27/07/2025Free playerKudrivkaChuyển nhượng—
31/12/2024Veres Free playerTrở lại—
30/06/2024Polissya ZhytomyrVeres Chuyển nhượng—
29/06/2024Veres Polissya ZhytomyrCho mượn—
27/02/2024Polissya ZhytomyrVeres Chuyển nhượng—
30/06/2022Kolos KovalivkaPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
29/06/2022Polissya ZhytomyrKolos KovalivkaCho mượn—
30/08/2021Kolos KovalivkaPolissya ZhytomyrChuyển nhượng—
28/02/2015Free playerKolos KovalivkaChuyển nhượng—
30/06/2014Dinaz VyshgorodFree playerTrở lại—
31/12/2012FС Sevastopol-2 (- 2014)Dinaz VyshgorodChuyển nhượng—
31/12/2011Free playerFС Sevastopol-2 (- 2014)Chuyển nhượng—
31/12/2010Arsenal Kyiv U17 ( -2019)Arsenal Kyiv II ( -2019)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh29
  • Thể lực22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com