
Yevgeniy Berezkin
Tiền vệBLR
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị
Yevgeniy Berezkin là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BLR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Alashkert Yerevan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/11/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/06/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/11/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/07/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/11/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 31/05/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 03/12/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/07/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/07/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/06/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 23/12/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/11/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 550 nghìn € |
| 13/11/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | FK Yelimay Semey | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2024 | Kyzylzhar Petropavlovsk | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | FC Torpedo Zhodino | Kyzylzhar Petropavlovsk | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | FK Liepaja | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2020 | BATE Borisov | FK Liepaja | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Naftan Novopolotsk | BATE Borisov | Hết hạn mượn 0.0656M € | 65 nghìn € |
| 31/12/2014 | Naftan Novopolotsk II | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | FC Vitebsk II | Naftan Novopolotsk II | Chuyển nhượng | — |