
Yevgen Troyanovsky là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Carina Gubin.
Tiểu sử Yevgen Troyanovsky
Yevgen Troyanovsky là tiền vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ Carina Gubin, mang quốc tịch Ukraine, sinh ngày 02/07/1993 và tuổi 33. Cao 178 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € (2015). Các mốc chuyển nhượng gồm: từ Free player sang TSU Jeging ngày 30/06/2025; từ TSU Jeging sang Jednota Banova ngày 24/02/2026; và từ Jednota Banova sang Carina Gubin ngày 07/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/12/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/03/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/07/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 05/08/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 09/12/2018 | 25 | 100 nghìn € |
| 24/03/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 15/06/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 125 nghìn € |
| 17/08/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/12/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 05/12/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 29 | — |
| 15/09/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 13/03/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Jednota Banova | Carina Gubin | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2026 | TSU Jeging | Jednota Banova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Free player | TSU Jeging | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Lynx FC | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Warta Gorzow Wielkopolski | Lynx FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Free player | Warta Gorzow Wielkopolski | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Wisla Sandomierz | Free player | Trở lại | — |
| 17/08/2022 | Free player | Wisla Sandomierz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Avanhard Kramatorsk | Free player | Trở lại | — |
| 04/02/2021 | Polissya Zhytomyr | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Metalurh Zaporizhya | Polissya Zhytomyr | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FK Avanhard Kramatorsk | Metalurh Zaporizhya | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Metalurh Zaporizhya | FK Avanhard Kramatorsk | Cho mượn | — |
| 14/08/2019 | FK Avanhard Kramatorsk | Metalurh Zaporizhya | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2019 | Free player | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Olimpic Donetsk | Free player | Trở lại | — |
| 16/07/2018 | FC Poltava (-2018) | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2016 | Dynamo-2 Kyiv | FC Poltava (-2018) | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2015 | FC Metalurg Donetsk | Dynamo-2 Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Chikhura Sachkhere | FC Metalurg Donetsk | Cho mượn | — |