
Yesit Martínez
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Yesit Martínez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Independiente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
87Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 2 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 33% | 0 | 0 | 6,29 |
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 2 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 66% | 0 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Oriente Petrolero | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Aurora | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Always Ready | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 1 | 1/4 | — | 6,09 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Tomayapo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Always Ready | T 9-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 6,49 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Real Potosi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Independiente Petrolero | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Oriente Petrolero | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 20/07/2023 | 21 | 275 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/12/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 26/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | Independiente Petrolero | Nacional Potosi | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2025 | Aurora | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Independiente Petrolero | Aurora | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Independiente Petrolero II | Independiente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực41