Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yerwin Sulbarán

FC LieferingTiền đạoVEN
18Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Yerwin Sulbarán là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo FC Liefering.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
332Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—643321015282%51%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/41 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yerwin Sulbarán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 1-424000005/602/3—6,29
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ JordanH 0-04500000—0———
02/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcH 0-05000000/200/2—6,43
18/09/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENB 0-4900021010/1103/9—5,86
13/09/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenB 1-327010011/213/3—6,81
21/08/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienT 2-170000008/913/8—6,32
16/08/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894H 2-261000004/60——6,12
09/08/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACH 1-1dự bị00000—0———
31/07/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 4-060103116/723/4—7,88

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 2,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/03/202517150 nghìn €
18/06/202517250 nghìn €
04/12/202517400 nghìn €
28/05/2026182,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
30/06/2026Monagas SCRed Bull SalzburgHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2024Monagas SC U20Monagas SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com