Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yerlin Quinonez

25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Yerlin Quinonez là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Liga Dep Universitaria Quito.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.750Phút
6Bàn thắng
4Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
458Phút/bàn
12/43Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
8,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—21212.01640433979%44%509,42
Copa Libertadores2026—9964420010378%43%406,13
Copa Ecuador2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 2.016 phút · điểm TB 9,42

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
9/33
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/68
Đá phạt (bàn / sút)
0/38
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/4
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
483/607 (79%)
Chuyền quyết định
42
Tạt bóng chính xác
22/87 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/26 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
13
Phá bóng
19
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
104/234 (44%)
Không chiến thắng / thua
15 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
89 / 120
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
320
Phạm lỗi
49
Bị phạm lỗi
38

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 644 phút · điểm TB 6,13

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/173 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/76 (43%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 39
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Copa Ecuador · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yerlin Quinonez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026LigaPro Ecuador@ Sociedad Deportiva AucasH 1-190002019/1923/9—6,26
12/10/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)T 2-1900021125/3004/9—6,55
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaT 2-1881122323/2625/17V8,76
17/09/2026Copa Libertadoresvs Palmeiras - SPT 3-2900000424/3535/14—6,35
13/09/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Copa Libertadores@ Palmeiras - SPB 0-145000014/913/4V6,22
05/09/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioT 3-1900030321/2426/13—6,13
02/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0900000218/2304/10—6,34
30/08/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 1-2901042237/4502/6—7,92
24/08/2026LigaPro Ecuadorvs Club Sport EmelecT 2-0900120136/4016/11—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €2026: 1,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/07/202322100 nghìn €
04/12/202322100 nghìn €
05/06/20242350 nghìn €
15/06/202524100 nghìn €
28/09/202524400 nghìn €
21/12/202524750 nghìn €
02/06/202625750 nghìn €
14/09/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com