Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yerko González

Deportes LimacheHậu vệCHI
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Yerko González là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Limache.

Tiểu sử Yerko González

Yerko González, hậu vệ của Deportes Limache, mang quốc tịch Chile, sinh ngày 20/08/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải, giá trị thị trường đạt 450 nghìn €. Ở mùa 2026, cầu thủ có 19 trận, 1568 phút thi đấu, 2 bàn thắng, 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,67. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2025, từ Union San Felipe sang Deportes Limache, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
19Đá chính
1.568Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
784Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/2Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—13131.0482018581%61%126,81
Chilean Cup2026—4434000100——006,11
Copa de la Liga2026—221800002180%60%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.048 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
377/461 (81%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
45/87 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
17
Phá bóng
66
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/76 (61%)
Không chiến thắng / thua
17 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
137
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/95 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yerko González · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/07/2026Chilean Cupvs San Marcos de AricaT 4-17000000—0——6,40
02/07/2026Chilean Cupvs Coquimbo UnidoH 1-19000000—0——6,30
28/06/2026Chilean Cupvs Municipal IquiqueB 1-49000000—0——5,40
24/06/2026Chilean Cup@ Coquimbo UnidoH 1-19000000—0——6,35
08/06/2026Copa de la Ligavs Everton CDB 0-1900010050/6125/6—6,98
31/05/2026VĐQG Chilevs Coquimbo UnidoB 2-321000004/611/2Đ5,05
17/05/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 0-2450000111/1513/5Đ5,30
25/04/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 2-2900000057/6601/2—6,59
18/04/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 3-0900022037/4634/4—7,58
12/04/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 0-1890000054/6502/4V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 125 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/10/202120125 nghìn €
15/06/202220175 nghìn €
14/11/202221275 nghìn €
14/07/202321275 nghìn €
28/12/202322400 nghìn €
12/06/202422400 nghìn €
11/11/202423350 nghìn €
15/05/202523300 nghìn €
24/11/202524275 nghìn €
22/03/202624450 nghìn €
07/06/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Union San FelipeDeportes LimacheChuyển nhượng—
30/12/2024CD Copiapo S.A.Union San FelipeCho mượn—
09/01/2024Union San FelipeCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
20/09/2021Louletano DCUnion San FelipeChuyển nhượng—
18/10/2020OHiggins U20Louletano DCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh63
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com