
Yerco·Vallejos là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Oruro.
Tiểu sử Yerco·Vallejos
Yerco·Vallejos là tiền đạo của Real Oruro, quốc tịch Bolivia, sinh ngày 03/04/1995 và hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 22 trận ra sân với 1510 phút thi đấu và ghi 6 bàn, điểm trung bình đạt 6,72. Ở Primera División Bolivia, cầu thủ có 5 bàn sau 19 trận, còn tại Bolivian Copa LFPB ghi 1 bàn sau 3 trận. Giá trị thị trường được ghi là 200 nghìn €, cao nhất đạt 275 nghìn € vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.510Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
14/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 19 | 13 | 1.251 | 5 | 1 | 0 | 29 | 12 | 80% | 35% | 3 | 1 | 6,69 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 3 | 3 | 259 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 81% | 30% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.251 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 304/378 (80%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/15 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/161 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 75
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 44
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 11/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/77 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Universitario De Vinto | T 3-1 | 20 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 7,65 |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Gualberto Villarroel Deportivo San José | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 16/17 | 0 | 2/7 | — | 8,20 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | vs Real Potosi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 21/27 | 0 | 1/5 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | Primera División Bolivia | @ The Strongest | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/30 | 3 | 4/11 | — | 6,43 |
| 10/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 3/7 | — | 6,36 |
| 05/09/2026 | Primera División Bolivia | vs San Antonio Bulo Bulo | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/29 | 1 | 2/9 | — | 7,35 |
| 30/08/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Gualberto Villarroel Deportivo San José | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 2/9 | — | 6,26 |
| 27/08/2026 | Primera División Bolivia | @ Blooming | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/26 | 0 | 8/18 | — | 6,43 |
| 24/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Bolivar | B 2-4 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 18/19 | 1 | 5/13 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Primera División Bolivia | vs Oriente Petrolero | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/5 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/11/2022 | 27 | 275 nghìn € |
| 09/04/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/07/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh34
- Thể lực47