
Yeon Jei-min là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.476Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 18 | 18 | 1.476 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 56% | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.476 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 707/806 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/78 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 81
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/106 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 27
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 113
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 2/4 | — | — |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/61 | 1 | 1/5 | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/65 | 2 | 2/2 | — | 6,98 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 0 | 1/3 | — | 5,93 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100/103 | 2 | 5/7 | — | 6,67 |
| 26/07/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | 4/4 | — | 7,59 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/32 | 0 | 3/5 | — | 5,92 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 1 | 4/7 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 26/08/2013 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/02/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 375 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 275 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 11/03/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2013; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Hwaseong FC | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Suzhou Dongwu | Hwaseong FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | FC Anyang | Suzhou Dongwu | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Ansan Greeners FC | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2020 | Suwon Football Club | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | Kagoshima United | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2019 | Free Player | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2019 | Busan I Park | Free Player | Trở lại | — |
| 04/01/2018 | Jeonnam Dragons | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Busan I Park | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Suwon Samsung Bluewings | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Hannam University | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Hannam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Korean high school team | Suwon Samsung Bluewings U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Uijeongbu Singok Elementary School | Korean high school team | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực47