Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yeltsin Tejeda

Puntarenas FCTiền vệCRC
34Tuổi
179Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Yeltsin Tejeda là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Puntarenas FC.

Tiểu sử Yeltsin Tejeda

Yeltsin Tejeda là tiền vệ người Costa Rica, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Puntarenas FC ở tuổi 34. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 67 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, 1 bàn thắng và 649 phút thi đấu. Toàn bộ 10 trận này thuộc giải Costa Rica Primera Division. Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ CS Herediano đến Puntarenas FC, còn giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
10Đá chính
788Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
788Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—10864910000——40—
Costa Cup2025-2026—2213900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 649 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Costa Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 139 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/02/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 600 nghìn €2012: 575 nghìn €2012: 525 nghìn €2013: 475 nghìn €2013: 475 nghìn €2013: 475 nghìn €2014: 550 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/201219600 nghìn €
27/05/201220575 nghìn €
30/09/201220525 nghìn €
30/01/201320475 nghìn €
09/06/201321475 nghìn €
01/12/201321475 nghìn €
12/05/201422550 nghìn €
19/07/201422750 nghìn €
13/01/2015221,0 triệu €
05/06/2015231,5 triệu €
03/02/2016231,2 triệu €
15/07/2016241,5 triệu €
19/12/2016241,5 triệu €
11/07/201725750 nghìn €
07/01/201825750 nghìn €
23/04/201826750 nghìn €
20/01/201926600 nghìn €
25/03/201927500 nghìn €
01/06/201927500 nghìn €
28/12/201927375 nghìn €
07/04/202028325 nghìn €
12/07/202028250 nghìn €
25/12/202028250 nghìn €
17/06/202129275 nghìn €
22/12/202129300 nghìn €
19/07/202230275 nghìn €
13/11/202230275 nghìn €
04/06/202331275 nghìn €
13/03/202431275 nghìn €
13/06/202432250 nghìn €
19/12/202432225 nghìn €
11/06/202533175 nghìn €
29/12/202533150 nghìn €
28/05/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CS HeredianoPuntarenas FCChuyển nhượng—
23/01/2019Lausanne SportsCS HeredianoChuyển nhượng—
07/07/2016Thonon Evian FCLausanne SportsHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
21/08/2014Deportivo SaprissaThonon Evian FCChuyển nhượng—
30/06/2011Generación SaprissaDeportivo SaprissaChuyển nhượng—
30/06/2009Deportivo Saprissa YouthGeneración SaprissaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy50
  • Sức mạnh47
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com