
Yeison Gordillo
34Tuổi
177Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Yeison Gordillo là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo CA Barracas Central.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/04/2026
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Vasco da Gama Saf - RJ | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | VĐQG Argentina | vs Sarmiento Junin | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/03/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2012 | 19 | 550 nghìn € |
| 14/03/2016 | 23 | 650 nghìn € |
| 19/07/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 750 nghìn € |
| 09/11/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 30/01/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/11/2017 | 25 | 1,4 triệu € |
| 06/03/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 07/06/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/10/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 20/06/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 27/02/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,6 triệu € |
| 15/01/2021 | 28 | 1,4 triệu € |
| 19/10/2021 | 29 | 1,3 triệu € |
| 23/05/2022 | 29 | 1,3 triệu € |
| 04/09/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2022 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/07/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 31 | 700 nghìn € |
| 10/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Deportivo Cali | CA Barracas Central | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2025 | Free Player | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Velez Sarsfield | Free Player | Trở lại | — |
| 15/08/2023 | Club Atlético Unión | Velez Sarsfield | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Atletico Junior Barranquilla | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2022 | CA San Lorenzo | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2021 | Deportes Tolima | CA San Lorenzo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Independiente Santa Fe | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2015 | Boyaca Chico | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Boyaca Chico U20 | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh54
- Thể lực50