
Yeimar Gomez là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Tiểu sử Yeimar Gomez
Yeimar Gomez là hậu vệ, quốc tịch Colombia, hiện thi đấu cho Seattle Sounders. Cầu thủ sinh ngày 30/06/1992, hiện 34 tuổi, cao 187 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Yeimar Gomez ra sân 7 trận với 312 phút thi đấu và điểm trung bình 5,91 tại MLS. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 1,0 triệu €, còn giá trị cao nhất là 4,0 triệu € (2022). Hợp đồng với câu lạc bộ kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
336Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 5 | 336 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 65% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 336 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 220/251 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/21 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/35 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100/108 | 4 | 6/9 | — | 6,85 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/37 | 0 | 1/2 | — | 7,09 |
| 02/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 3/3 | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,33 |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | MLS | @ Austin FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 2/3 | — | 7,16 |
| 01/03/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | B 1-2 | 58 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 30/38 | 1 | 6/10 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 13/07/2015 | 23 | 650 nghìn € |
| 05/02/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/10/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/05/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 26 | 2,8 triệu € |
| 05/08/2019 | 27 | 3,2 triệu € |
| 04/12/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 25/08/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/11/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 16/04/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 33 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 33 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2020 | Club Atlético Unión | Seattle Sounders | Hết hạn mượn 1.818181M € | 1,8 triệu € |
| 10/08/2017 | Independiente Rivadavia | Club Atlético Unión | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2016 | CA Rosario Central | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Arsenal de Sarandi | CA Rosario Central | Cho mượn | — |
| 11/01/2016 | CA Rosario Central | Arsenal de Sarandi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CA Rosario Central II | CA Rosario Central | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Rosario Central U20 | CA Rosario Central II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Boyaca Chico U20 | Rosario Central U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh74
- Thể lực61