
Yehia·Hendi là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo Tripoli Sporting Club.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/12/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/09/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | APIA Leichhardt Tigers | Tripoli Sporting Club | Hết hạn mượn | — |
| 29/03/2024 | Al Ansar SC | Free player | Trở lại | — |
| 14/12/2021 | Free player | Al Ansar SC | Chuyển nhượng | — |
| 11/11/2020 | Al Safa SC | Budaiya Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2019 | Free player | Al Safa SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Al Nejmeh SC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2018 | Free player | Al Nejmeh SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Sydney Olympic | Parramatta Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Rockdale City Suns | Sydney Olympic | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Rydalmere Lions FC | Rockdale City Suns | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Fraser Park FC | Rydalmere Lions FC | Chuyển nhượng | — |