
Yegor Demchenko
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Yegor Demchenko là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Prykarpattya Ivano Frankivsk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
12,86Bàn/90 phút
7Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 7 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs SC Poltava | H 0-0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Polissya Zhytomyr | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Obolon Kyiv | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Veres | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 06/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/07/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Fenix Mariupol | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2026 | FK Epitsentr Dunayivtsi | Fenix Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Fenix Mariupol | FK Epitsentr Dunayivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | FC Karpaty Lviv | Fenix Mariupol | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Metalist Kharkiv | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2020 | FK Avanhard Kramatorsk | Metalist Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Kolos Kovalivka | FK Avanhard Kramatorsk | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | FK Avanhard Kramatorsk | Kolos Kovalivka | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2017 | Free player | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2017 | Olimpic Donetsk | Free player | Trở lại | — |
| 27/11/2016 | Free player | Olimpic Donetsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Bukovyna Chernivtsi | Free player | Trở lại | — |
| 04/04/2016 | Zorya Lugansk U21 | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2016 | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Zorya Lugansk U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Metalurg Zaporizhya (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Metalurg Zaporizhya U19 (-2016) | Metalurg Zaporizhya II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Metalurg Zaporizhya U17 (-2016) | Metalurg Zaporizhya U19 (-2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật43
- Tư duy54
- Sức mạnh39
- Thể lực38