
Yefrei Rodríguez là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Oliveirense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
464Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Liga 3 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 464 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 464 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs FC Felgueiras | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/7 | — | 6,36 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Lusitania FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 3/13 | — | 6,18 |
| 28/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ GD Chaves | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 14/17 | 1 | 5/18 | — | 6,49 |
| 23/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | T 3-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 9/22 | — | 6,22 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 13/18 | 1 | 9/14 | — | 6,51 |
| 17/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Porto B | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 3/10 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 20/05/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/09/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/07/2026 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Inter Palmira | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Oliveirense | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Inter Palmira | Oliveirense | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | CD Tondela | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 23/07/2025 | Inter Palmira | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Montevideo City Torque | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 21/02/2024 | Inter Palmira | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | — | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh27
- Thể lực38