Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yefrei Rodríguez

OliveirenseTiền đạoCOL
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yefrei Rodríguez là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Oliveirense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
464Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Portuguese Liga 32026-2027—6546420100——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Portuguese Liga 3 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 464 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yefrei Rodríguez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs FC FelgueirasB 1-5dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseT 2-166002005/713/7—6,36
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Lusitania FCH 0-090002018/1103/13—6,18
28/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ GD ChavesB 1-2900042114/1715/18—6,49
23/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BT 3-086001009/1429/22—6,22
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ LeixoesB 0-2900042213/1819/14—6,51
17/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Porto BH 0-083001003/423/10—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20241850 nghìn €
24/06/20241950 nghìn €
15/12/20241950 nghìn €
20/05/202520150 nghìn €
29/09/202520300 nghìn €
17/12/202520400 nghìn €
23/06/202621300 nghìn €
14/07/202621—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Inter PalmiraOliveirenseChuyển nhượng—
29/06/2026OliveirenseInter PalmiraCho mượn—
01/02/2026Inter PalmiraOliveirenseChuyển nhượng—
31/01/2026CD TondelaInter PalmiraCho mượn—
23/07/2025Inter PalmiraCD TondelaChuyển nhượng—
30/07/2024Montevideo City TorqueInter PalmiraCho mượn—
21/02/2024Inter PalmiraMontevideo City TorqueChuyển nhượng—
31/12/2023—Inter PalmiraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh27
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com