Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ye Daoxin

20Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ye Daoxin là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
984Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
984Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chinese Football League 22026—13119841013181%54%306,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 984 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
277/341 (81%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
19/39 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
4
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/64 (54%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 27
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ye Daoxin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BH 0-0890000015/2000/4—6,41
12/10/2026Chinese Football League 2@ Dalian KeweiH 2-2900100242/5246/7—7,02
06/10/2026Chinese Football League 2vs Shanxi Chongde RonghaiH 0-0790000123/2623/7—7,04
19/09/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BB 0-2240010113/1611/1—6,54
13/09/2026Chinese Football League 2@ Shandong Taishan BH 0-083000008/803/4—6,58
23/08/2026Chinese Football League 2vs Guangdong MingtuT 1-058000019/1101/4—6,84
11/08/2026Chinese Football League 2vs Guizhou Guiyang AthleticT 4-3760000010/1345/6V6,40
01/08/2026Chinese Football League 2@ Ganzhou RuishiH 1-1820000118/2601/2—6,15
26/07/2026Chinese Football League 2@ Xiamen FeiluT 2-1900000022/2822/5—6,23
19/07/2026Chinese Football League 2vs Chengdu Rongcheng BH 0-0900000030/3236/6V6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: —20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20231725 nghìn €
13/12/20231825 nghìn €
02/12/20241950 nghìn €
22/06/20251925 nghìn €
07/06/20262025 nghìn €
02/07/202620—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Zhejiang Professional FCHangzhou Linping WuyueHết hạn mượn 0.0103M €10 nghìn €
31/01/2026Zhejiang Professional FC U20Zhejiang Professional FCChuyển nhượng—
16/07/2025Zhejiang Professional FC U19Zhejiang Professional FC U20Chuyển nhượng—
15/07/2025Dingnan UnitedZhejiang Professional FC U19Cho mượn—
27/02/2025Zhejiang Professional FC U19Dingnan UnitedChuyển nhượng—
30/12/2024Suzhou DongwuZhejiang Professional FC U19Cho mượn—
11/07/2024Zhejiang Professional FC U19Suzhou DongwuChuyển nhượng—
31/01/2024Zhejiang Professional FCZhejiang Professional FC U19Chuyển nhượng—
31/03/2023Zhejiang FC ReservesZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com