
Yazan Naim
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Yazan Naim là thủ môn 29 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
9Cứu thua
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 2 | 2 | 55% | 66% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,49
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/38 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Lusail Sports Club | H 3-3 | 90 | 5 | 1 | 1 | 9/20 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | B 1-3 | 90 | 4 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Umm Salal | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/04/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al Nassr | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Hussein SC (Irbid) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/05/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/05/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 03/04/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 12/08/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/11/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/05/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2020 | Umm Salal | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ASPIRE Academy | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | Chuyển nhượng | — |