
Yaya Dukuly là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo NK Publikum Celje.
Tiểu sử Yaya Dukuly
Yaya Dukuly thi đấu ở vị trí tiền đạo cho NK Publikum Celje, quốc tịch Australia, 23 tuổi, cao 176 cm và nặng 72 kg. Chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận với 807 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 1,48; trong đó 10 trận tại Slovenia 1.Liga và 3 trận tại Cúp C2 châu Âu. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 09/07/2026, từ Adelaide United sang NK Publikum Celje. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
807Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
807Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 1.Liga | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 654 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 153 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 78% | 83% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 654 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/51 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Red Bull Salzburg | H 2-2 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 1/1 | — | 7,06 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/26 | 0 | 2/2 | — | 6,06 |
| 29/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 2/3 | — | 6,07 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/24 | 1 | 4/8 | — | 6,68 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,47 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 2-0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 2-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |