Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yaya Dukuly

NK Publikum CeljeTiền đạoAUS
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Yaya Dukuly là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo NK Publikum Celje.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
777Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
777Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—10665410000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221230002080%80%006,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 654 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/40 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yaya Dukuly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-3620010122/2602/2—6,06
29/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilB 2-4dự bị00000—0———
25/09/2026Giao hữu quốc tếvs BrazilH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Bayer 04 LeverkusenB 0-2610010010/1402/3—6,07
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Slovan BratislavaH 1-1800021023/2414/8—6,68
20/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Slovan BratislavaH 1-14000003/502/3—6,47
12/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 2-02110000—0——7,90
04/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Ararat-Armenia FCB 1-24500000—0——6,30
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs EgnatiaH 1-15100000—0—V6,32
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ EgnatiaH 3-38800000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20191625 nghìn €
07/10/20201750 nghìn €
29/03/202118200 nghìn €
30/09/202118200 nghìn €
05/05/202219150 nghìn €
23/11/202320125 nghìn €
27/05/202421100 nghìn €
08/01/202521125 nghìn €
02/06/202522250 nghìn €
12/01/202622500 nghìn €
27/05/202623600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Adelaide UnitedNK Publikum CeljeChuyển nhượng—
06/02/2024Stade Reims IIAdelaide UnitedChuyển nhượng—
30/06/2022Adelaide UnitedStade Reims IIChuyển nhượng—
27/10/2020Melbourne CityAdelaide UnitedChuyển nhượng—
08/09/2019Melbourne City U21Melbourne CityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com