Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yavuz Aygun

GMG KastamonusporThủ mônTUR
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yavuz Aygun là thủ môn 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo GMG Kastamonuspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—77630000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/01/20161950 nghìn €
14/07/20162050 nghìn €
08/01/20172050 nghìn €
29/06/20172125 nghìn €
11/02/20182150 nghìn €
28/05/20182150 nghìn €
15/10/20192350 nghìn €
03/02/20202375 nghìn €
26/08/20202450 nghìn €
29/12/20202450 nghìn €
15/03/20212450 nghìn €
20/05/20212450 nghìn €
11/10/20212550 nghìn €
03/01/20222550 nghìn €
30/03/20222550 nghìn €
31/05/20222550 nghìn €
04/01/20232625 nghìn €
13/03/20232625 nghìn €
07/06/20232650 nghìn €
26/09/20232750 nghìn €
20/12/20232750 nghìn €
14/03/20242750 nghìn €
30/05/20242750 nghìn €
03/10/20242850 nghìn €
22/12/20242850 nghìn €
22/05/20252850 nghìn €
04/01/202629100 nghìn €
04/06/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026GMG KastamonusporKahramanmaras Istiklal SporChuyển nhượng—
25/07/2025Zimbru ChisinauGMG KastamonusporChuyển nhượng—
23/02/2025Free playerZimbru ChisinauChuyển nhượng—
18/12/2024KonyasporFree playerTrở lại—
22/07/2024AlanyasporKonyasporChuyển nhượng—
01/02/2023IspartasporAlanyasporChuyển nhượng—
31/07/2022KaragumrukIspartasporChuyển nhượng—
31/01/2021BolusporKaragumrukChuyển nhượng—
20/08/2019Göztepe U21BolusporChuyển nhượng—
29/06/2019Yeni OrdusporGöztepe U21Cho mượn—
07/01/2019Göztepe U21Yeni OrdusporChuyển nhượng—
11/09/2018GoztepeGöztepe U21Chuyển nhượng—
24/07/2016TrabzonsporGoztepeChuyển nhượng—
28/09/2015Trabzonspor U21TrabzonsporChuyển nhượng—
19/09/20131461 Trabzon YouthTrabzonspor U21Chuyển nhượng—
06/10/2009Trabzonspor Youth1461 Trabzon YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com