
Yavuz Aygun là thủ môn 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo GMG Kastamonuspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 11/02/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 28/05/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/10/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 03/01/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/03/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 31/05/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 13/03/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/03/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 22/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 04/01/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | GMG Kastamonuspor | Kahramanmaras Istiklal Spor | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Zimbru Chisinau | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2025 | Free player | Zimbru Chisinau | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2024 | Konyaspor | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2024 | Alanyaspor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2023 | Ispartaspor | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Karagumruk | Ispartaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Boluspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2019 | Göztepe U21 | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Yeni Orduspor | Göztepe U21 | Cho mượn | — |
| 07/01/2019 | Göztepe U21 | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2018 | Goztepe | Göztepe U21 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Trabzonspor | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 28/09/2015 | Trabzonspor U21 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2013 | 1461 Trabzon Youth | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2009 | Trabzonspor Youth | 1461 Trabzon Youth | Chuyển nhượng | — |