
Yassine Chamakhi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo CS.Hammam-Lif.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tunisian Professional League 1 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/01/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 850 nghìn € |
| 06/01/2020 | 24 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 725 nghìn € |
| 23/02/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 18/06/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 17/12/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 24/06/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 02/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/10/2025 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 845 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | Sitra | CS.Hammam-Lif | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2025 | Etoile Sahel | Sitra | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Al-Ahli SC | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2022 | Club Africain | Al-Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2017 | Olympique de Beja | Club Africain | Hết hạn mượn 0.053M € | 53 nghìn € |
| 21/07/2016 | AS Slimane | Olympique de Beja | Chuyển nhượng | — |