Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yassine Chamakhi

CS.Hammam-LifTiền đạoTUN
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
845 nghìn €Giá trị

Yassine Chamakhi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo CS.Hammam-Lif.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—102900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: —20172025
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201721150 nghìn €
27/06/201722150 nghìn €
22/01/201822150 nghìn €
08/06/201823300 nghìn €
16/01/201923600 nghìn €
27/06/201924850 nghìn €
06/01/202024900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
23/02/202125650 nghìn €
18/06/202126600 nghìn €
17/12/202126600 nghìn €
24/06/202227600 nghìn €
29/06/202328600 nghìn €
28/12/202328600 nghìn €
26/06/202429450 nghìn €
29/12/202429400 nghìn €
02/06/202530400 nghìn €
10/10/202530—

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 845 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/09/2026SitraCS.Hammam-LifChuyển nhượng—
10/10/2025Etoile SahelSitraChuyển nhượng—
30/01/2023Al-Ahli SCEtoile SahelChuyển nhượng—
21/08/2022Club AfricainAl-Ahli SCChuyển nhượng—
13/08/2017Olympique de BejaClub AfricainHết hạn mượn 0.053M €53 nghìn €
21/07/2016AS SlimaneOlympique de BejaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com