
Yasir Subaşı là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Batman Petrolspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
646Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
646Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 646 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 80% | 48% | 3 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 178/222 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/33 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | @ Kayserispor | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 7,90 |
| 14/10/2026 | Turkish First League | vs Istanbulspor | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/37 | 1 | 3/3 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | — | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Bodrum FK | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 5/7 | — | 6,02 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/25 | 1 | 2/5 | — | 6,12 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | @ Belediye Vanspor | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 1 | 3/4 | — | 6,64 |
| 24/08/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/22 | 0 | 0/3 | V | 6,35 |
| 18/08/2026 | Turkish First League | vs Boluspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 2/5 | V | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/01/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 16/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 03/10/2019 | 23 | 450 nghìn € |
| 02/01/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/12/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 375 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 375 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 03/01/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 13/03/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 125 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 75 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 30/09/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | Konyaspor | Batman Petrolspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Kayserispor | Konyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2019 | Fenerbahce | Kayserispor | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 10/07/2019 | Umraniyespor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 0.1565M € | 156 nghìn € |
| 31/07/2018 | Fenerbahce U21 | Umraniyespor | Hết hạn mượn 0.014M € | 14 nghìn € |
| 29/06/2018 | Sakaryaspor | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 24/08/2017 | Fenerbahce U21 | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Büyükcekmece Gücü FK | Fenerbahce U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Fenerbahce U21 | Büyükcekmece Gücü FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Fenerbahce U17 | Fenerbahce U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Fenerbahce Youth | Fenerbahce U16 | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2010 | Sakaryaspor Youth | Fenerbahce Youth | Chuyển nhượng | — |