Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yarden Shua

Beitar JerusalemTiền đạoISR
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Yarden Shua là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
3Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—7328900310570%30%006,05
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—10120001066%—006,71
Vòng loại World Cup châu Âu2026—40310012088%20%106,58
Israel Ligat Al Toto Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 289 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/123 (70%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/33 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/18 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yarden Shua · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Tel AvivH 0-0760021718/2403/6—7,20
12/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Ramat GanT 4-0680221417/2505/9—8,57
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-112001012/30——6,71
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel HaifaT 2-1330032110/1300/7—6,78
16/09/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Petah Tikva FCT 3-130012036/1301/3—7,48
08/09/2026Ngoại hạng Israel@ Bnei SakhninT 1-01001124/40———
04/09/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Tel AvivB 0-3520000114/1901/5—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,4 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/11/201819500 nghìn €
27/06/201920750 nghìn €
27/12/201920750 nghìn €
07/04/202020675 nghìn €
06/07/202021750 nghìn €
25/12/202021750 nghìn €
28/05/202121900 nghìn €
30/12/2021221,2 triệu €
03/06/2022221,0 triệu €
19/12/2022231,0 triệu €
28/05/2023231,4 triệu €
21/12/2023241,4 triệu €
16/06/2024251,5 triệu €
29/12/2024252,0 triệu €
12/06/2025252,0 triệu €
21/12/2025262,0 triệu €
10/06/2026262,0 triệu €
07/09/2026271,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/10/2020Maccabi HaifaBeitar JerusalemHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
07/01/2019Bnei YehudaMaccabi HaifaHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2018Bnei Yehuda Tel Aviv U19Bnei YehudaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy60
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com