
Yarden Cohen là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Beitar Jerusalem.
Tiểu sử Yarden Cohen
Yarden Cohen là hậu vệ thi đấu cho Beitar Jerusalem, mang quốc tịch Israel, 29 tuổi, thuận chân trái. Trong mùa 2026, Yarden Cohen ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu tại Israel Ligat Al Toto Cup. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Yarden Cohen sinh ngày 26/03/1997.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Ligat Al Toto Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Austria Vienna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 77/91 | 5 | 14/19 | — | 6,78 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Larnaca | B 2-3 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Larnaca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Tel Aviv | H 1-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 2 | 5/7 | — | 6,89 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Petah Tikva | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/41 | 5 | 9/15 | — | 6,82 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/56 | 1 | 2/8 | — | 7,01 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Hapoel Beer Sheva | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 3 | 6/10 | V | 6,43 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Maccabi Haifa | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/30 | 2 | 4/7 | — | 6,30 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Israel | @ Hapoel Tel Aviv | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 1/9 | — | 7,39 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Israel | vs Maccabi Tel Aviv | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 3 | 4/12 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/07/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 25/12/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 28/05/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/03/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 01/03/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/06/2026 | 29 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực45