
Yao Junsheng là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
15Đá chính
1.338Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1338Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 24 | 14 | 1.210 | 1 | 0 | 0 | 14 | 3 | 82% | 56% | 3 | 0 | 6,60 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 128 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.210 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 579/699 (82%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 19/70 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 69/113 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/106 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 198
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Dalian Yingbo | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/48 | 2 | 4/8 | — | 6,28 |
| 09/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Henan FC | H 2-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/38 | 4 | 9/10 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 77/87 | 2 | 2/6 | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 2 | 2/2 | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Zhejiang Professional FC | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | — | — | 6,58 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 3-4 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 0 | 1/2 | — | 5,32 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/43 | 1 | 5/11 | — | 6,47 |
| 11/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 24/26 | 2 | 3/6 | — | 8,20 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | — | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/10/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 08/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/08/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/05/2022 | 26 | 125 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2026 | Zhejiang Professional FC | Shenzhen Peng City | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2021 | Shandong Taishan | Zhejiang Professional FC | Hết hạn mượn 2.569901M € | 2,6 triệu € |
| 30/12/2020 | Zhejiang Professional FC | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 18/10/2020 | Shandong Taishan | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 12/02/2019 | Shandong Taishan | Tianjin Tianhai(2006-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Meizhou Hakka | Shandong Taishan | Cho mượn | — |
| 18/02/2017 | Shandong Taishan | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CD Pinhalnovense | Shandong Taishan | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2016 | Real SC | CD Pinhalnovense | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2015 | Sintrense | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Shandong Taishan Reserves | Sintrense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật68
- Tư duy64
- Sức mạnh42
- Thể lực45