Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannik Möker

Rot-Weiss OberhausenTiền vệGER
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Yannik Möker là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Oberhausen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—707700000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 77 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201819100 nghìn €
09/10/20181975 nghìn €
23/02/201919100 nghìn €
27/07/201920125 nghìn €
19/02/202020150 nghìn €
10/09/202021150 nghìn €
19/01/202121125 nghìn €
25/03/202121150 nghìn €
13/06/202121175 nghìn €
29/12/202122175 nghìn €
15/03/202222200 nghìn €
31/05/202222200 nghìn €
07/12/202223175 nghìn €
12/06/202323175 nghìn €
24/10/202324150 nghìn €
18/03/202424125 nghìn €
16/06/202424125 nghìn €
26/09/202425175 nghìn €
29/12/202425250 nghìn €
10/06/202525250 nghìn €
20/10/202526225 nghìn €
23/03/202626150 nghìn €
16/06/202626100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Schoningen08Rot-Weiss OberhausenChuyển nhượng—
20/01/2026Free playerFC Schoningen08Chuyển nhượng—
30/06/2025Energie CottbusFree playerTrở lại—
21/01/2024Free playerEnergie CottbusChuyển nhượng—
30/06/2023FSV ZwickauFree playerTrở lại—
11/08/2020VfL Wolfsburg YouthFSV ZwickauChuyển nhượng—
30/06/2018VfL Wolfsburg U19VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2016VfL Wolfsburg U17VfL Wolfsburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2015VfL Wolfsburg YouthVfL Wolfsburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Eintr. Braunschweig (Youth)VfL Wolfsburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2009TSV Gielde YouthEintr. Braunschweig (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com