
Yannik Möker là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Oberhausen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 7 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/10/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/07/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 19/02/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/09/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/01/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 25/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/03/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/10/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/03/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 23/03/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Schoningen08 | Rot-Weiss Oberhausen | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2026 | Free player | FC Schoningen08 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Energie Cottbus | Free player | Trở lại | — |
| 21/01/2024 | Free player | Energie Cottbus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FSV Zwickau | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2020 | VfL Wolfsburg Youth | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Eintr. Braunschweig (Youth) | VfL Wolfsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | TSV Gielde Youth | Eintr. Braunschweig (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh42
- Thể lực40