
Yannik Keitel là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Augsburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
63Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ SV 07 Elversberg | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs FC Bayern Munich | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ SV Werder Bremen | B 2-3 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs Bayer 04 Leverkusen | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga | vs Schalke 04 | T 3-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Energie Cottbus | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,92 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 3/6 | — | 6,11 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | vs Eintracht Frankfurt | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/02/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 11/08/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 05/02/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/03/2020 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/07/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/02/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 22 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 13/10/2025 | 25 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 26 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | VfB Stuttgart | FC Augsburg | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2024 | SC Freiburg | VfB Stuttgart | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Freiburg II | SC Freiburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Freiburg U17 | SC Freiburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Freiburg Youth | SC Freiburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Breisach 1922 Youth | SC Freiburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh68
- Thể lực60