
Yannick Votter là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.
Tiểu sử Yannick Votter
Tiền đạo Yannick Votter thi đấu cho SKU Ertl Glas Amstetten, mang quốc tịch Austria, 21 tuổi và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ này có 10 trận ra sân với 873 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Trong mùa đó, Yannick Votter đá 9 trận tại Austrian 2.Liga và 1 trận tại Austrian Cup. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ WSG Tirol đến SKU Ertl Glas Amstetten vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
873Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 783 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,60 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 783 phút · điểm TB 5,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 4-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs Young Violets Austria Wien | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FAC WIEN | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Wolfsberger AC | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/05/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/03/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | WSG Tirol | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | WSG Tirol II | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Tirol U18 | WSG Tirol II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Tirol U16 | AKA Tirol U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AKA Tirol U15 | AKA Tirol U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SV Innsbruck Youth | AKA Tirol U15 | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2017 | FC Wacker Innsbruck Youth | SV Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |