
Yannick Oberleitner là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Grazer AK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
627Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
627Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 627 | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 74% | 70% | 2 | 0 | 6,58 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 627 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 242/324 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/62 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 68/96 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 1-6 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 5 | 8/10 | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Red Bull Salzburg | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/24 | 7 | 14/20 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Austria Vienna | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/55 | 3 | 14/19 | V | 6,10 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | @ Rheindorf Altach | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/22 | 3 | 16/22 | — | 7,26 |
| 29/08/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/71 | 2 | 7/10 | — | 7,14 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SV Ried | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 51/61 | 3 | 7/12 | V | 6,62 |
| 01/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/63 | 1 | 2/3 | — | 6,01 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SR Donaufeld Wien | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/09/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/06/2022 | 20 | — |
| 01/07/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/10/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/05/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 175 nghìn € |
| 27/09/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2025 | SKU Ertl Glas Amstetten | Grazer AK | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | Grazer AK | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Superfund Pasching | Grazer AK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Augsburg Youth | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Bayern Munchen U17 | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Bayern München Youth | Bayern Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SpVgg Unterhaching Youth | FC Bayern München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực46