Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yannick Bolasie

Chapecoense - SCTiền đạoCOD
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Yannick Bolasie là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Chapecoense - SC.

Tiểu sử Yannick Bolasie

Yannick Bolasie là tiền đạo đang thi đấu cho Chapecoense - SC, mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo, sinh ngày 24/05/1989 và hiện 37 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 2 bàn thắng và 3 kiến tạo sau 24 trận ra sân, với 1452 phút thi đấu và điểm trung bình 6,49. Tại Serie A Brazil, số liệu ghi nhận là 1 bàn và 3 kiến tạo trong 22 trận. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất từng đạt 20,0 triệu € vào năm 2018, còn hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Chiều cao 185 cm, cân nặng 84 kg, thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
17Đá chính
1.497Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
748Phút/bàn
15/41Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—23151.372103381373%39%406,43
Copa do Brasil2026—221251003277%35%007,46
Copa Sul-Sudeste——3215100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.372 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
13/38
Sút trong vòng cấm
28
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
11/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
163/223 (73%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/25 (24%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
67/170 (39%)
Không chiến thắng / thua
31 / 43
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 60
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/14 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Copa Sul-Sudeste · 3 trận ra sân, 151 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yannick Bolasie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Botafogo - RJB 0-145001007/914/5—6,96
13/10/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRB 1-445017417/914/6—7,31
08/10/2026Serie A Brazil@ Vitória - BAB 0-4280000012/1400/4—6,16
20/09/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGH 1-119000003/301/2—6,56
13/09/2026Serie A Brazilvs Internacional - RSB 1-225000006/800/5V5,97
07/09/2026Serie A Brazil@ Corinthians - SPT 2-129010012/324/7—6,91
03/08/2026Copa do Brasilvs Cruzeiro - MGH 0-045001119/1001/3—7,09
26/07/2026Serie A Brazil@ Santos FC - SPH 2-2900011117/2116/14—6,38
23/07/2026Serie A Brazilvs Flamengo - RJB 0-469002007/1113/6—5,96
18/07/2026Serie A Brazil@ Bahia - BAB 0-2900031011/1505/13—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 4,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2015: 10,0 triệu €2016: 12,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2016: 20,0 triệu €2017: 20,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 14,0 triệu €2019: 11,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 875 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20081950 nghìn €
11/01/201121100 nghìn €
04/01/201222250 nghìn €
21/06/201223250 nghìn €
14/09/201223500 nghìn €
01/03/2013231,0 triệu €
10/07/2013242,0 triệu €
14/01/2014242,0 triệu €
11/08/2014254,0 triệu €
11/02/2015256,0 triệu €
30/06/20152610,0 triệu €
08/02/20162612,0 triệu €
31/07/20162714,0 triệu €
23/10/20162720,0 triệu €
19/02/20172720,0 triệu €
01/01/20182820,0 triệu €
27/05/20182918,0 triệu €
23/09/20182915,0 triệu €
03/03/20192914,0 triệu €
09/06/20193011,0 triệu €
10/10/2019306,0 triệu €
29/12/2019306,0 triệu €
07/04/2020304,8 triệu €
16/08/2020314,0 triệu €
12/10/2020313,5 triệu €
09/03/2021311,5 triệu €
11/10/2021321,1 triệu €
03/01/202232875 nghìn €
30/03/202232675 nghìn €
31/05/202233500 nghìn €
14/11/202233275 nghìn €
02/04/202333250 nghìn €
22/06/202334250 nghìn €
20/12/202334250 nghìn €
16/06/202435250 nghìn €
08/12/202435250 nghìn €
05/06/202536250 nghìn €
09/12/202536200 nghìn €
25/05/202637150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy46
  • Sức mạnh25
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com