
Yann massombo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Rheindorf Altach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
635Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
158Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 553 | 2 | 0 | 0 | 11 | 4 | 66% | 54% | 0 | 0 | 6,61 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 82 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 553 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/169 (66%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 6/19 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/55 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 22
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 3 | 5/6 | — | 5,99 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 20/25 | 0 | 3/6 | — | 7,10 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/22 | 2 | 7/10 | — | 6,44 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 1-2 | 80 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 21/27 | 1 | 3/10 | — | 7,35 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 1 | 2/7 | — | 5,57 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 21/31 | 0 | 6/9 | — | 8,08 |
| 03/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/36 | 2 | 4/7 | — | 5,76 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Leobendorf | T 1-0 | 82 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga Áo | vs SV Ried | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 18/23 | 1 | 5/8 | — | 7,39 |
| 09/05/2026 | Bundesliga Áo | @ Grazer AK | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 9/22 | 0 | 3/5 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 06/06/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Clermont | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Biel-Bienne 1896 | Clermont | Cho mượn | — |
| 01/07/2024 | Clermont | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Biel-Bienne 1896 | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | Vierzon | FC Biel-Bienne 1896 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | US Orléans Loiret II | Vierzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Bobigny A.C. | US Orléans Loiret II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Raon L Etape | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
| 17/11/2019 | Free Player | Raon L Etape | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Strasbourg U19 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2017 | US Torcy U17 | Strasbourg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật51
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực47