
Yann Mabella là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Persebaya Surabaya.
Tiểu sử Yann Mabella
Yann Mabella là tiền đạo của Persebaya Surabaya, quốc tịch Congo, sinh ngày 22/02/1996 và hiện 30 tuổi. Anh cao 182 cm, nặng 73 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 10 trận với 454 phút, ghi 1 bàn và có 1 đường kiến tạo, điểm trung bình 2,01. Giá trị thị trường của anh là 300 nghìn €. Anh chuyển đến Persebaya Surabaya từ Terengganu FC vào ngày 07/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
3,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 282 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,36 |
| Cúp Tổng thống Indonesia | — | — | 5 | 2 | 237 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 3,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Tổng thống Indonesia · 5 trận ra sân, 237 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Makassar | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | H 2-2 | 33 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Isenmulang Kalteng | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Garudayaksa FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/05/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/07/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 10/08/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 14/01/2022 | 25 | 225 nghìn € |
| 23/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 21/12/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Terengganu FC | Persebaya Surabaya | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Racing Union Luxemburg | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2024 | Waldhof Mannheim | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Excelsior Virton | Waldhof Mannheim | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | Racing Union Luxemburg | Excelsior Virton | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Tours | Racing Union Luxemburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Nancy | Tours | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Chateauroux | Nancy | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Nancy | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nancy II | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Nancy U19 | Nancy II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Lyon U19 | Nancy U19 | Chuyển nhượng | — |