
Yann Kitala là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Farul Constanta.
Tiểu sử Yann Kitala
Yann Kitala là tiền đạo, hiện thi đấu cho Farul Constanta và mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo. Ngày sinh 09/04/1998, hiện 28 tuổi. Chiều cao 186 cm, cân nặng 80 kg, chân thuận trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 900 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 18/09/2026, từ Vizela đến Farul Constanta.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SCU Torreense | B 0-4 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 7/9 | — | 6,40 |
| 10/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Uniao Leiria | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,52 |
| 02/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Viseu | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/5 | 0 | 4/6 | — | 6,81 |
| 26/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Sporting CP B | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/7 | 0 | 6/11 | — | 6,79 |
| 19/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SC Farense | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 12/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Feirense | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | V | 6,14 |
| 08/04/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 21/03/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |