
Yanis Rahmani là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sabadell.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 169 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 65% | 29% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/37 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 3/6 | — | 6,29 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 3/9 | — | 6,79 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/9 | — | 6,23 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 2 | 3/4 | — | 6,64 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/2 | — | 6,46 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 0/6 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 22/11/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/06/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 29 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 17/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | FC Cartagena | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Free Player | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Malaga | Free Player | Trở lại | — |
| 28/08/2024 | Eibar | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Tenerife | Eibar | Cho mượn | — |
| 13/01/2024 | Eibar | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Almeria | Eibar | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Malaga | Almeria | Cho mượn | — |
| 31/08/2020 | Almeria | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | CD Lugo | Almeria | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Almeria | CD Lugo | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2019 | Mirandes | Almeria | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Athletic Bilbao B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sestao River Club | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 15/07/2016 | Athletic Bilbao B | Sestao River Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Leioa | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Athletic Bilbao B | Leioa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | CD Tudelano | Athletic Bilbao B | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Athletic Bilbao B | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy40
- Sức mạnh35
- Thể lực28