Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yanis Rahmani

SabadellTiền đạoFRA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Yanis Rahmani là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Sabadell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
1Đá chính
169Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—711690005165%29%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/29 (65%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/37 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 21
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yanis Rahmani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-126000001/303/6—6,29
10/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-110000001/10——6,50
05/10/2026La Liga 2vs Andorra CFH 0-026003115/613/9—6,79
26/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-1dự bị00000—0———
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2dự bị00000—0———
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-218000001/201/9—6,23
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-017000002/523/4—6,64
24/08/2026La Liga 2@ CastellonH 0-09000001/101/2—6,46
18/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonH 0-063002018/1100/6—5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621150 nghìn €
26/10/201621300 nghìn €
01/02/201721300 nghìn €
29/06/201722300 nghìn €
31/12/201722300 nghìn €
29/06/201823300 nghìn €
18/02/201923300 nghìn €
28/06/201924300 nghìn €
19/12/201924400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
07/10/202025400 nghìn €
22/11/202025600 nghìn €
07/01/2021251,0 triệu €
23/06/2021261,0 triệu €
26/12/202126800 nghìn €
28/06/202227800 nghìn €
28/12/202227800 nghìn €
13/06/202328800 nghìn €
19/12/202328800 nghìn €
23/06/202429700 nghìn €
12/12/202429700 nghìn €
26/03/202529500 nghìn €
23/06/202530400 nghìn €
20/10/202530350 nghìn €
17/03/202630300 nghìn €
22/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026FC CartagenaSabadellChuyển nhượng—
19/01/2026Free PlayerFC CartagenaChuyển nhượng—
30/06/2025MalagaFree PlayerTrở lại—
28/08/2024EibarMalagaChuyển nhượng—
29/06/2024TenerifeEibarCho mượn—
13/01/2024EibarTenerifeChuyển nhượng—
29/07/2021AlmeriaEibarHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2021MalagaAlmeriaCho mượn—
31/08/2020AlmeriaMalagaChuyển nhượng—
20/07/2020CD LugoAlmeriaCho mượn—
01/09/2019AlmeriaCD LugoChuyển nhượng—
02/07/2019MirandesAlmeriaChuyển nhượng Free—
30/06/2017Athletic Bilbao BMirandesChuyển nhượng—
29/06/2017Sestao River ClubAthletic Bilbao BCho mượn—
15/07/2016Athletic Bilbao BSestao River ClubChuyển nhượng—
29/06/2016LeioaAthletic Bilbao BCho mượn—
31/12/2015Athletic Bilbao BLeioaChuyển nhượng—
30/12/2015CD TudelanoAthletic Bilbao BCho mượn—
30/08/2015Athletic Bilbao BCD TudelanoChuyển nhượng—
30/06/2015CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy40
  • Sức mạnh35
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com