
Yanis Pirvu là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Arges.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
433Phút/bàn
13/22Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 776 | 2 | 0 | 1 | 22 | 13 | 64% | 50% | 1 | 0 | 6,65 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 776 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/22
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/167 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/23 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/72 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 28
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Universitatea Cluj | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 16/21 | 1 | 2/4 | — | 7,85 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | vs CFR Cluj | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/13 | 3 | 5/8 | — | 6,42 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Tây Ban Nha | B 1-7 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Phần Lan | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Síp | T 3-0 | 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Rapid 1923 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 3/7 | V | 5,62 |
| 13/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 8/14 | 1 | 2/6 | — | 7,01 |
| 29/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/11 | 1 | 2/2 | — | 6,56 |
| 25/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Otelul Galati | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/14 | 1 | 5/11 | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/24 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2023 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/05/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 08/12/2024 | 17 | 125 nghìn € |
| 15/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 18 | 350 nghìn € |
| 26/03/2026 | 18 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 19 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh45
- Thể lực46