Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yanic Wildschut

AFC AmsterdamTiền đạoSUR
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yanic Wildschut là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo AFC Amsterdam.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yanic Wildschut · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Netherlands Tweede Divisievs HHC HardenbergB 2-34500000—0——6,30
16/05/2026Netherlands Tweede Divisie@ GVVV VeenendaalH 1-17300000—0——6,50
09/05/2026Netherlands Tweede Divisievs Excelsior MaassluisT 3-22201000—0——6,50
25/04/2026Netherlands Tweede Divisie@ RKAV VolendamT 3-02700000—0——6,50
18/04/2026Netherlands Tweede Divisievs HSV HoekB 1-54500000—0——6,30
11/04/2026Netherlands Tweede Divisie@ Jong Sparta Rotterdam YouthB 0-39000000—0—V6,12
28/03/2026Netherlands Tweede Divisievs SpakenburgT 2-07500000—0———
21/03/2026Netherlands Tweede Divisie@ Koninklijke HFCB 1-28400000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 125 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,5 triệu €2013: 1,4 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 800 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 750 nghìn €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: —20102025
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20101850 nghìn €
04/01/201119100 nghìn €
14/06/201119125 nghìn €
28/09/201119250 nghìn €
22/01/201220400 nghìn €
03/03/201220600 nghìn €
24/07/2012201,5 triệu €
16/01/2013211,4 triệu €
17/06/2013211,0 triệu €
10/02/2014221,0 triệu €
10/08/201422800 nghìn €
23/02/201523750 nghìn €
23/09/201523500 nghìn €
29/05/201624750 nghìn €
31/08/201624750 nghìn €
26/02/2017254,0 triệu €
17/09/2017254,0 triệu €
23/09/2018263,0 triệu €
27/06/2019272,0 triệu €
27/12/2019281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
06/07/202028800 nghìn €
25/12/202029800 nghìn €
28/05/202129500 nghìn €
13/10/202129700 nghìn €
07/12/202130500 nghìn €
30/05/202230400 nghìn €
04/04/202331300 nghìn €
08/06/202331200 nghìn €
26/12/202332150 nghìn €
27/06/202432125 nghìn €
26/12/202433100 nghìn €
17/06/20253350 nghìn €
28/09/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026AFC AmsterdamVV HBOK ZunderdorpChuyển nhượng—
11/01/2026Free playerAFC AmsterdamChuyển nhượng—
30/06/2025Exeter CityFree playerTrở lại—
14/09/2023Free playerExeter CityChuyển nhượng—
17/08/2023Oxford UnitedFree playerTrở lại—
21/07/2022CSKA SofiaOxford UnitedChuyển nhượng—
30/06/2021Maccabi HaifaCSKA SofiaChuyển nhượng—
04/07/2019Norwich CityMaccabi HaifaChuyển nhượng—
30/05/2019Bolton WanderersNorwich CityCho mượn—
18/07/2018Norwich CityBolton WanderersChuyển nhượng—
30/05/2018Cardiff CityNorwich CityCho mượn—
11/01/2018Norwich CityCardiff CityChuyển nhượng—
30/01/2017Wigan AthleticNorwich CityHết hạn mượn 8.2M €8,2 triệu €
08/01/2016MiddlesbroughWigan AthleticHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
01/01/2016Wigan AthleticMiddlesbroughCho mượn—
30/09/2015MiddlesbroughWigan AthleticChuyển nhượng—
31/08/2014SC HeerenveenMiddlesbroughHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2014ADO Den HaagSC HeerenveenCho mượn—
30/01/2014SC HeerenveenADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2013VVV VenloSC HeerenveenHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com