
Yang Yun là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shijiazhuang Gongfu.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
20Đá chính
1.787Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1787Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 18 | 1.697 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 87% | 61% | 3 | 0 | 6,87 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.697 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 737/846 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 89/145 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/86 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 132
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Ningbo Professional Football Club | T 3-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 2 | 2/3 | — | 6,16 |
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 64/66 | 3 | 5/6 | — | 7,44 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Suzhou Dongwu | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 0/1 | — | 7,05 |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 4/6 | — | 6,74 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 3 | 4/4 | — | 6,94 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shenzhen Juniors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 1 | 2/6 | V | 6,11 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangxi Hengchen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 2 | 3/3 | — | 7,08 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Wuxi Wugo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 1/4 | — | 6,88 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Dingnan United | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 2/2 | — | 6,82 |
| 08/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shaanxi Union | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 4/6 | — | 7,46 |