Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Young-Been

Chungbuk Cheongju FCTiền đạoKOR
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Yang Young-Been là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Chungbuk Cheongju FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
253Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—832530002073%33%305,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 253 phút · điểm TB 5,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/61 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Young-Been · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 1-38001009/901/2—6,20
09/10/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 3-1dự bị00000—0———
20/09/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 3-2dự bị00000—0———
12/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanT 1-069001006/802/4V—
04/09/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-245000007/1011/4—6,30
29/08/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 1-2690000114/1813/7V6,12
23/08/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-13000000—0——6,90
07/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCB 0-3dự bị00000—0———
24/07/2026Korean K League 2@ Gimhae CityH 1-1100000—0——6,10
26/04/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/04/20251975 nghìn €
02/06/20251950 nghìn €
15/12/202519100 nghìn €
09/06/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Geochang FC U18Chungbuk Cheongju FCChuyển nhượng—
31/12/2021Jinju Dong MS Cho Kwang-rae FC U15Geochang FC U18Chuyển nhượng—
31/12/2018Namhae Elementary SchoolJinju Dong MS Cho Kwang-rae FC U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com