
Yang Yiming là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
19Đá chính
1.725Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1725Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 22 | 18 | 1.622 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 81% | 54% | 9 | 0 | 6,48 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.622 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 515/630 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/95 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 105/191 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 54 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 51 / 56
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 36
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shandong Taishan | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/29 | 3 | 4/10 | V | 6,56 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Liaoning Tieren | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 7/13 | V | 6,58 |
| 07/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Beijing Guoan | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 5,55 |
| 02/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Chongqing Tonglianglong | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/30 | 0 | 2/5 | V | 5,25 |
| 21/07/2026 | Cúp FA Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 18/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Wuhan Three Towns | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/5 | — | 6,09 |
| 11/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao West Coast | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/43 | 2 | 3/8 | — | 8,05 |
| 04/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Tianjin Jinmen Tiger | B 0-3 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 2 | 6/7 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/06/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 10/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 16/12/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh59
- Thể lực48