
Yang Yi là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shanghai Second.
Tiểu sử Yang Yi
Yang Yi là hậu vệ của Shanghai Second, quốc tịch China, hiện 24 tuổi. Cao 180 cm, nặng 70 kg, cầu thủ thi đấu bằng chân phải và sinh ngày 10/09/2002. Mùa 2026, Yang Yi có 17 trận ra sân với 2 bàn thắng và 1353 phút thi đấu, trong đó 15 trận và 2 bàn ở Chinese Football League 2, còn 2 trận tại Cúp FA Trung Quốc. Giá trị cao nhất của cầu thủ đạt 10 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.367Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
683Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 16 | 15 | 1.299 | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 79% | 57% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.299 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 454/569 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 48/119 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/69 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 3,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 5,91 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guangzhou Dandelion Alpha | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Tai'an Tiankuang | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 4/6 | — | 6,22 |
| 15/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Haimen Codion | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/43 | 1 | 2/4 | — | 6,22 |
| 08/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Beijing IT | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/58 | 0 | 4/5 | — | 6,79 |
| 02/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Changchun Xidu | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 0 | 0/2 | — | 6,93 |
| 25/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Lanzhou Longyuan Athletic | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |
| 18/07/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/55 | 2 | 3/3 | — | 7,42 |
| 12/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | — | — | 7,06 |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Port | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2025 | 22 | 10 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 16/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.