
Yang Yanjun là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Hangzhou Linping Wuyue.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
26Đá chính
2.215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 26 | 23 | 2.125 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 82% | 64% | 3 | 0 | 6,63 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.125 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/29
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 697/845 (82%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/84 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 125
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 80/125 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 23
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 174
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 29
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 0/1 | V | 6,65 |
| 12/10/2026 | Chinese Football League 2 | @ Dalian Kewei | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 33/37 | 3 | 4/6 | — | 6,90 |
| 06/10/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanxi Chongde Ronghai | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/41 | 3 | 5/6 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Chinese Football League 2 | vs Shanghai Port B | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 3/4 | — | 6,71 |
| 13/09/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shandong Taishan B | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/1 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangdong Mingtu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 3/5 | — | 7,43 |
| 16/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hubei Istar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 1/2 | — | 7,15 |
| 11/08/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guizhou Guiyang Athletic | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 7/11 | — | 6,68 |
| 01/08/2026 | Chinese Football League 2 | @ Ganzhou Ruishi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 26/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 4/5 | — | 6,82 |