Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yang Kuo

Henan FCHậu vệCHN
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Yang Kuo là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Henan FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
33%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—1050000033%25%006,91
Cúp FA Trung Quốc2026—10300000——007,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 5 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/3 (33%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 3 phút · điểm TB 7,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yang Kuo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Tianjin Jinmen TigerB 0-1dự bị00000—0———
09/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shenzhen Peng CityH 2-2dự bị00000—0———
12/09/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Wuhan Three TownsH 1-1dự bị00000—0———
29/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Chongqing TonglianglongH 1-1dự bị00000—0———
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Liaoning TierenH 4-4dự bị00000—0———
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shanghai ShenhuaB 1-4dự bị00000—0———
09/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao West CoastH 0-0dự bị00000—0———
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Dalian YingboH 1-1dự bị00000—0———
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Shandong TaishanT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 5-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 125 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20142125 nghìn €
04/06/20152250 nghìn €
31/10/201522175 nghìn €
19/06/201623100 nghìn €
19/11/201623100 nghìn €
04/03/201724100 nghìn €
18/06/201724100 nghìn €
30/11/201724150 nghìn €
04/06/201825125 nghìn €
08/12/201825150 nghìn €
04/09/201926100 nghìn €
26/12/20192675 nghìn €
25/12/202027125 nghìn €
07/05/202128100 nghìn €
27/08/202128100 nghìn €
14/01/202229125 nghìn €
12/01/202330125 nghìn €
25/06/202330100 nghìn €
13/12/20233075 nghìn €
03/06/20243175 nghìn €
10/12/20243175 nghìn €
18/06/20253250 nghìn €
16/12/20253225 nghìn €
07/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/02/2024Wuhan Three TownsHenan FCChuyển nhượng—
18/03/2021Henan FCWuhan Three TownsChuyển nhượng—
31/12/2013Shandong Taishan ReservesHenan FCChuyển nhượng—
30/12/2013Shandong Tengding(2012-2015)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
23/07/2013Shandong Taishan ReservesShandong Tengding(2012-2015)Chuyển nhượng—
31/12/2012Shandong FAShandong Taishan ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com