
Yang Han-Been là thủ môn 35 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.250Phút
58Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 2 | 2026 | — | 25 | 25 | 2.250 | 58 | 8 | 21 | 72% | 90% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 2 · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.250 phút · điểm TB 6,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 58
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 17
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/589 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 127/278 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/20 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 9
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | K League 2 | vs Chungnam Asan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/10/2026 | K League 2 | @ Seongnam FC | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | K League 2 | vs Hwaseong FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 0 | 3/3 | — | — |
| 19/09/2026 | K League 2 | @ Jeonnam Dragons | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | K League 2 | vs Cheonan City | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | — | — | 6,40 |
| 05/09/2026 | K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,10 |
| 30/08/2026 | K League 2 | vs Busan I Park | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 15/23 | 0 | 2/2 | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | K League 2 | vs Gimhae City | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 18/25 | 0 | 1/2 | — | 7,19 |
| 15/08/2026 | K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 2/2 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | K League 2 | @ Paju Frontier FC | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 13/19 | 0 | — | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 24/01/2012 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/08/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 26 | 1,1 triệu € |
| 31/01/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/07/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/06/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 29 | 575 nghìn € |
| 21/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 17/06/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 26/12/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 34 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Seongnam FC | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2025 | Sagan Tosu | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Cerezo Osaka | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | FC Seoul | Cerezo Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2014 | Seongnam FC | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Gangwon FC | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Baegam High School (Gyeonggi) | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Pohang Steelers U15 | Baegam High School (Gyeonggi) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Bumin Elementary School | Pohang Steelers U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 151
- Chỉ số 213
- Chỉ số 454
- Chỉ số 351